Vay tiền không trả có bị đi tù không hay chỉ là tranh chấp dân sự?

vay tiền không trả có đi không

Đây là câu hỏi khiến không ít người lo lắng khi rơi vào cảnh nợ nần, làm ăn thua lỗ hoặc bị chủ nợ dọa “tố ra công an”. Trên thực tế, không phải cứ vay tiền không trả là sẽ bị xử lý hình sự, nhưng cũng có những trường hợp người vay phải đối mặt với trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu chiếm đoạt. Việc hiểu đúng ranh giới giữa quan hệ dân sự và tội phạm hình sự là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của mình. Bài viết dưới đây, dưới góc nhìn của luật sư giỏi hình sự, sẽ giúp bạn làm rõ khi nào vay tiền không trả chỉ là tranh chấp dân sự và khi nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

1. Vay tiền là gì?

Hoạt động vay tiền thực chất là một dạng giao dịch dân sự trong đó bên cho vay giao một khoản tiền cho bên vay, và bên vay có nghĩa vụ hoàn trả số tiền đó đúng thời hạn, đúng số lượng như đã thỏa thuận. Đây là một trường hợp cụ thể của hợp đồng vay tài sản giữa các chủ thể có năng lực pháp luật dân sự.

Cụ thể, Điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

“…
Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

 

Trong đó, tiền được hiểu là một dạng tài sản theo quy định pháp luật, nên việc vay tiền cũng được coi là một quan hệ vay tài sản.

Vì vậy, vay tiền là quan hệ pháp lý dân sự giữa hai bên, phát sinh quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc giao nhận và trả lại tiền, bao gồm cả việc trả lãi nếu có thỏa thuận.

2. Vay tiền không trả có bị đi tù không?

Câu trả lời là “Không phải mọi trường hợp vay tiền không trả đều bị đi tù.” Việc có bị xử lý hình sự hay không phụ thuộc vào ý chí, hành vi và mục đích của người đi vay, không chỉ là việc chưa trả nợ đúng hạn.

Khi chỉ là tranh chấp dân sự (không bị đi tù): Nếu người vay không có khả năng trả, không dùng thủ đoạn gian dối, không bỏ trốn và không có hành vi chiếm đoạt tài sản, thì trường hợp này được pháp luật xếp vào tranh chấp dân sự. Bên cho vay có quyền kiện ra Tòa án dân sự để yêu cầu trả nợ theo quy định tại Bộ luật Dân sự.

Khi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự (có thể đi tù): Ngược lại, nếu người vay tiền có khả năng trả nhưng cố tình không trả, dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn, hoặc sử dụng tài sản vay vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả nợ, thì rất có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 175 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025)– Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Cụ thể, Điều 175 BLHS quy định: Người nào vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận tài sản từ người khác rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó, hoặc đến hạn trả dù có điều kiện nhưng cố tình không trả, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm; trong một số trường hợp nghiêm trọng, mức phạt có thể lên tới 12–20 năm tù nếu tài sản chiếm đoạt giá trị lớn hoặc phạm tội có tính chất nghiêm trọng hơn.

Điều kiện để không bị truy cứu hình sự: Người vay chưa có dấu hiệu chiếm đoạt, không gian dối, và thực sự không có khả năng trả chỉ bị xử lý theo luật dân sự (bị kiện ra Tòa án để buộc trả nợ chứ không bị xử hình sự).“Vay tiền không trả” không phải là hành vi tự động dẫn đến án tù. Chỉ khi người vay có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản (thủ đoạn, bỏ trốn, cố tình không trả dù có khả năng) thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 175 BLHS, còn nếu chỉ là tranh chấp dân sự thì không bị xử lý hình sự.

🌐Có thể xem thêm các dịch vụ pháp lý liên quan: Nếu bạn đang gặp vướng mắc cần hỗ trợ pháp lý ở các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo hệ thống dịch vụ chuyên sâu của chúng tôi:

3. Người cho vay nên làm gì khi người vay không trả tiền?

Khi người vay không trả tiền đúng hạn, việc đầu tiên người cho vay cần làm là xử lý theo đúng trình tự pháp luật, tránh hành vi trái pháp luật (đe dọa, cưỡng ép…) có thể bị xử lý hình sự hay hành chính.

Thương lượng – yêu cầu trả nợ có bằng văn bản: Trước khi đưa ra các biện pháp pháp lý, người cho vay nên:

  • Gửi thư yêu cầu trả nợ rõ ràng: ghi rõ số tiền vay, thời hạn đã quá hạn, yêu cầu trả trong một thời hạn nhất định (ví dụ 7–10 ngày).
  • Thư này vừa thể hiện thiện chí giải quyết, vừa là bằng chứng quan trọng nếu sau đó khởi kiện.

Thu thập chứng cứ pháp lý đầy đủ: Để khởi kiện hoặc tố cáo sau này, người cho vay nên chuẩn bị:

  • Giấy tờ, tin nhắn, chuyển khoản chứng minh việc đã cho vay,
  • Thỏa thuận trả nợ, lãi (nếu có),
  • Bằng chứng yêu cầu trả nợ đã gửi.
    Ngay cả khi vay tiền qua tin nhắn điện thoại hay Zalo, đây cũng có thể được coi là chứng cứ hợp pháp khi khởi kiện.

Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền: Nếu thương lượng không thành, người cho vay có quyền:

  • Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nơi người vay cư trú hoặc nơi có tài sản tranh chấp.
  • Tòa án sẽ xử lý theo quy định trong Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 để buộc người vay trả nợ gốc, lãi (nếu có), bồi thường thiệt hại.

Yêu cầu thi hành án sau khi có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật: Khi Tòa án đã tuyên người vay phải trả nợ nhưng người đó vẫn chây ì, bạn có thể: Yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản để thu hồi số tiền theo bản án.

Trình báo cơ quan công an nếu có dấu hiệu hình sự: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, khi người vay có dấu hiệu:

  • Gian dối ngay từ đầu,
  • Cố tình không trả dù có điều kiện,
  • Bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản.

người cho vay có thể làm đơn tố giác tội phạm gửi công an để cơ quan điều tra xác minh dấu hiệu tội phạm (ví dụ tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015).

 Lưu ý tuyệt đối tránh hành vi thu hồi nợ trái pháp luật: Người cho vay không nên:

  • Gây rối, đe dọa, xúc phạm danh dự người vay,
  • Phân phát thông tin cá nhân người vay sai pháp luật,
  • Tự ý phong tỏa, trói buộc tài sản…

Các hành vi này có thể bị xử lý theo các điều luật về hành vi vi phạm pháp luật đòi nợ, thậm chí bị xử lý hình sự cho chính người cho vay.

Khi người vay không trả tiền, người cho vay nên đi theo trật tự pháp luật: thương lượng, thu thập chứng cứ, gửi thư yêu cầu, khởi kiện dân sự và chỉ trình báo hình sự khi có dấu hiệu chiếm đoạt. Đây là cách đảm bảo quyền lợi hợp pháp mà không gây rủi ro pháp lý cho chính mình.

Tóm lại, vay tiền không trả không mặc nhiên dẫn đến trách nhiệm hình sự mà cần xem xét bản chất quan hệ vay và hành vi cụ thể của các bên. Việc phân biệt đúng giữa tranh chấp dân sự và dấu hiệu tội phạm hình sự sẽ giúp người vay tránh rủi ro pháp lý không đáng có, đồng thời giúp người cho vay lựa chọn hướng xử lý phù hợp, đúng pháp luật. Trong những trường hợp vụ việc phức tạp, có nguy cơ bị khởi tố hoặc bị tố giác hình sự, việc tham vấn luật sư giỏi hình sự ngay từ đầu là giải pháp cần thiết để được tư vấn đúng hướng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách hiệu quả.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *