Có được từ chối khai báo nếu sợ bất lợi cho mình không?

Từ chối khai báo

Sợ khai ra bị bất lợi, có được từ chối khai báo không? Trên thực tế, không phải lúc nào bạn cũng buộc phải trả lời mọi câu hỏi. Pháp luật có quy định nhất định về quyền từ chối khai báo, nhưng nếu hiểu sai hoặc áp dụng không đúng, bạn có thể tự đẩy mình vào tình thế bất lợi hơn. Vậy từ chối khai báo trong trường hợp nào là hợp pháp và đâu là giới hạn bạn cần biết?

1. Từ chối khai báo là gì?

Từ chối khai báo được hiểu là việc một cá nhân không cung cấp lời khai hoặc không trả lời câu hỏi khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu trong quá trình tố tụng. Mặc dù pháp luật không quy định trực tiếp thuật ngữ này, nhưng nội dung của nó được ghi nhận thông qua quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Cụ thể, tại điểm d khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, pháp luật quy định bị can có quyền:“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.” 

Tương tự, tại điểm h khoản 2 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị cáo cũng có quyền:“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.” Những quy định này xuất phát từ nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, theo đó: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.” 

Như vậy, có thể hiểu rằng “từ chối khai báo” trong nhiều trường hợp chính là việc thực hiện quyền im lặng hợp pháp, nhằm bảo vệ cá nhân khỏi việc tự buộc tội mình theo quy định của pháp luật. 

2. Pháp luật quy định thế nào về việc từ chối khai báo?

Pháp luật quy định về việc từ chối khai báo không áp dụng chung cho mọi trường hợp mà phụ thuộc vào tư cách tham gia tố tụng của mỗi người, đặc biệt là giữa người bị buộc tội và người làm chứng.

Đối với bị can, bị cáo, pháp luật cho phép họ được từ chối khai báo trong phạm vi nhất định nhằm bảo vệ quyền lợi của mình. Cụ thể, tại điểm d khoản 2 Điều 60 và điểm h khoản 2 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, quy định rõ:  “không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.” Điều này đồng nghĩa, họ có quyền không khai báo nếu lời khai đó gây bất lợi cho bản thân, và đây là biểu hiện của quyền im lặng được pháp luật thừa nhận.

Ngược lại, đối với người làm chứng, pháp luật lại đặt ra nghĩa vụ bắt buộc phải khai báo trung thực. Theo khoản 4 Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người làm chứng có nghĩa vụ: “trình bày trung thực những tình tiết mà mình biết liên quan đến vụ án.” Đặc biệt, tại khoản 5 Điều 66, pháp luật quy định rõ: “Người làm chứng khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo, trốn tránh việc khai báo mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì phải chịu trách nhiệm hình sự…”

Như vậy, có thể thấy:

  • Người bị buộc tội: có quyền từ chối khai báo để tránh tự buộc tội
  • Người làm chứng: không được tùy ý từ chối khai báo, nếu vi phạm có thể bị xử lý hình sự

Pháp luật chỉ cho phép từ chối khai báo trong những trường hợp nhất định, chủ yếu nhằm bảo vệ quyền của người bị buộc tội theo Điều 60, 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; trong khi đó, người làm chứng theo Điều 66 có nghĩa vụ khai báo trung thực và không được từ chối trái pháp luật.

3. Những trường hợp được phép từ chối khai báo

Không phải lúc nào việc từ chối khai báo cũng là vi phạm pháp luật. Trên thực tế, pháp luật cho phép từ chối trong một số trường hợp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng, nhưng phải hiểu đúng bản chất để tránh áp dụng sai.

Trước hết, người bị buộc tội (bị can, bị cáo) có quyền từ chối khai báo khi nội dung khai báo có thể gây bất lợi cho chính mình. Đây là biểu hiện của quyền không tự buộc tội được ghi nhận tại Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nói cách khác, họ có quyền im lặng trước những câu hỏi có thể khiến mình bị buộc tội, và việc không khai báo trong trường hợp này là hoàn toàn hợp pháp.

Trong khi đó, đối với người làm chứng, nguyên tắc chung là phải khai báo trung thực. Tuy nhiên, họ vẫn có thể từ chối khai báo nếu rơi vào các tình huống không thể thực hiện việc khai báo một cách khách quan, ví dụ như có lý do bất khả kháng (bệnh nặng, thiên tai…) hoặc gặp trở ngại thực tế khiến không thể tham gia hoặc cung cấp lời khai. Nội dung này được thể hiện tại Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Điểm quan trọng cần hiểu là: Pháp luật không cho phép người làm chứng tùy ý im lặng. Nhưng vẫn thừa nhận những trường hợp họ không thể hoặc không buộc phải khai báo trong hoàn cảnh đặc biệt

Tóm lại, việc từ chối khai báo được phép chủ yếu rơi vào hai nhóm:

  • Người bị buộc tội từ chối để tránh tự buộc tội mình
  • Người làm chứng không thể khai báo do lý do khách quan, bất khả kháng

Từ chối khai báo là quyền hợp pháp trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt để bảo vệ người bị buộc tội; tuy nhiên, nếu không thuộc các trường hợp được pháp luật cho phép, việc từ chối có thể dẫn đến rủi ro pháp lý.

4. Khi nào không được từ chối khai báo

Pháp luật không cho phép từ chối khai báo một cách tùy tiện, đặc biệt khi việc từ chối làm ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án. Đối với người làm chứng, theo Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, họ có nghĩa vụ phải có mặt theo giấy triệu tập và trình bày trung thực những gì mình biết. Vì vậy, nếu người làm chứng cố tình từ chối khai báo hoặc trốn tránh việc khai báo mà không có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, thì hành vi này có thể bị xử lý theo quy định pháp luật, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trong khi đó, người bị buộc tội dù có quyền không khai báo để tránh tự buộc tội theo Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nhưng cũng không được lợi dụng quyền này để cản trở hoạt động tố tụng. Họ vẫn phải chấp hành các yêu cầu hợp pháp như có mặt theo giấy triệu tập, tuân thủ quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng. Như vậy, việc từ chối khai báo sẽ không được chấp nhận nếu thực hiện sai chủ thể, sai trường hợp hoặc nhằm mục đích cản trở quá trình điều tra, truy tố, xét xử.

Liên hệ Hãng Luật Anh Đào  Cộng sự:
📞 Hotline: 0932 049 492
📧 Email: gvndtb1992@gmail.com
🏢 Địa chỉ: 18B Nam Quốc Cang, Phường Bến Thành, TP.HCM