Bao nhiêu tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự?

bao nhiêu tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự

Bao nhiêu tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự? Đây là câu hỏi khiến nhiều gia đình hoang mang khi người chưa đủ 18 tuổi vướng vào vòng tố tụng. Không ít trường hợp chỉ vì hiểu sai về tuổi chịu trách nhiệm hình sự mà bỏ lỡ quyền lợi quan trọng. Dưới góc nhìn luật sư hình sự, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ quy định của pháp luật Việt Nam để tránh rủi ro pháp lý không đáng có.

1. Tuổi chịu trách nhiệm hình sự là gì?

Tuổi chịu trách nhiệm hình sự là độ tuổi do pháp luật hình sự quy định mà tại đó, cá nhân phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội do mình thực hiện. Đây là dấu hiệu bắt buộc để xác định chủ thể của tội phạm, làm căn cứ xem xét một người có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không.

Vấn đề này được quy định cụ thể tại Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), theo đó:

“…

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác.

“…

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một số điều cụ thể của Bộ luật này.

Như vậy, không phải mọi hành vi nguy hiểm cho xã hội đều bị xử lý hình sự, mà việc truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc trực tiếp vào độ tuổi của người thực hiện hành vi theo quy định của pháp luật.

2. Bao nhiêu tuổi thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo luật Việt Nam?

Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) pháp luật Việt Nam xác định tuổi chịu trách nhiệm hình sự dựa trên các mốc tuổi cụ thể như sau:

Thứ nhất, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự đối với mọi tội phạm. Kể từ mốc tuổi này, cá nhân được xem là đã có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi ở mức đầy đủ, do đó nếu thực hiện hành vi phạm tội thì sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định chung của Bộ luật Hình sự.

Thứ hai, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi hạn chế, cụ thể là đối với một số tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê tại khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự, như các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm con người, xâm phạm sở hữu hoặc một số tội đặc biệt nguy hiểm cho xã hội. Ngoài các trường hợp này, người trong độ tuổi từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Thứ ba, người dưới 14 tuổi được xác định là chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Đối với nhóm tuổi này, dù hành vi có dấu hiệu tội phạm thì cũng không áp dụng chế tài hình sự, mà chỉ xem xét áp dụng các biện pháp xử lý mang tính giáo dục, phòng ngừa theo quy định của pháp luật có liên quan.

Như vậy, có thể khẳng định rằng độ tuổi là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định phạm vi và mức độ chịu trách nhiệm hình sự, nhằm bảo đảm nguyên tắc nhân đạo và phù hợp với khả năng nhận thức của từng nhóm tuổi.

3. Cách xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Việc xác định độ tuổi của người chưa thành niên là người bị buộc tội hoặc bị hại không được làm tùy tiện, mà phải tuân thủ chặt chẽ quy định của pháp luật. Hiện nay, nội dung này được điều chỉnh trực tiếp tại Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024.

Theo đó, cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm xác định tuổi căn cứ vào các giấy tờ, tài liệu hợp pháp như: Giấy chứng sinh, Giấy khai sinh, Chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước, Hộ chiếu hoặc thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.

Trường hợp các giấy tờ, thông tin trên có mâu thuẫn, không rõ ràng hoặc không có, cơ quan tiến hành tố tụng phải phối hợp với gia đình, người đại diện, cơ sở giáo dục, tổ chức, cá nhân có liên quan để xác minh, làm rõ độ tuổi của người chưa thành niên.

Nếu đã áp dụng các biện pháp hợp pháp nhưng vẫn không xác định được chính xác ngày, tháng, năm sinh, thì việc xác định tuổi được thực hiện theo nguyên tắc suy đoán có lợi cho người chưa thành niên, cụ thể:

  • Chỉ xác định được tháng → lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh;
  • Chỉ xác định được quý → lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý;
  • Chỉ xác định được nửa năm → lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong nửa năm đó;
  • Chỉ xác định được năm sinh → lấy ngày 31/12 của năm đó làm ngày sinh.

Trong trường hợp không xác định được cả năm sinh, cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải trưng cầu giám định để xác định tuổi theo quy định tại khoản 3 Điều 25 Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024.

Việc xác định đúng độ tuổi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì đây là căn cứ trực tiếp để xác định người đó có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không, cũng như áp dụng chính sách xử lý phù hợp, nhân đạo đối với người chưa đủ 18 tuổi phạm tội.

Việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và nguyên tắc xử lý người chưa đủ 18 tuổi phạm tội có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết vụ án. Chỉ cần xác định sai độ tuổi hoặc áp dụng không đúng quy định pháp luật, quyền lợi của người liên quan có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, trong các vụ việc hình sự có yếu tố người chưa thành niên, việc trao đổi và tham vấn luật sư hình sự có kinh nghiệm là rất cần thiết để bảo đảm áp dụng đúng luật, đúng người và đúng tinh thần nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam.