Nhiều người cho rằng mang dao trong người để phòng thân là chuyện “bất đắc dĩ”, nhất là khi đi đêm, làm việc xa nhà hoặc từng va chạm mâu thuẫn. Thế nhưng, trên thực tế, đã có nhiều trường hợp chỉ vì mang theo một con dao mà từ người đi đường bỗng trở thành người vi phạm pháp luật, thậm chí đối diện nguy cơ truy cứu trách nhiệm hình sự. Vậy pháp luật quy định ra sao về hành vi này? Luật sư hình sự sẽ phân tích rõ: khi nào mang dao trong người chỉ bị xử phạt hành chính, khi nào có thể trở thành tình tiết bất lợi trong một vụ án hình sự, và đâu là ranh giới pháp lý mà người dân cần đặc biệt lưu ý.
1. Mang dao trong người là gì?
“Mang dao trong người” là hành vi một cá nhân chủ động đem theo dao (hoặc các công cụ sắc, nhọn có thể gây sát thương) trên cơ thể, trong túi quần, balo, cốp xe hoặc các vật dụng cá nhân, khi di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Khái niệm này không chỉ đơn thuần là cầm dao khi làm việc hay sử dụng trong nhà, mà là đem theo dao bên ngoài, nơi công cộng hoặc di chuyển mà không rõ mục đích hợp lý.
Ví dụ minh họa: Cho dao vào túi quần khi đi bộ trên phố. Để dao trong balo rồi đi xuống chợ, đi đêm. Mang dao trong cốp xe khi chạy xe máy vào khu đông người.
Việc mang theo dao không tự động đồng nghĩa với phạm tội, nhưng nó bị xem xét là hành vi có khả năng tạo nguy hiểm cho người khác nếu không có lý do chính đáng.
Điều quan trọng là phải phân biệt:
- Mang dao để phục vụ lao động, công việc hoặc sinh hoạt hợp pháp, như thợ mộc mang theo dụng cụ (có biện minh rõ ràng),
- Mang dao như một công cụ tự vệ trong sinh hoạt thường ngày, như cất dao trong túi để phòng thân — hành vi này thường bị pháp luật xem là không có lý do chính đáng và có thể bị xử phạt.
Vì vậy, nội hàm của “mang dao trong người” thường là việc mang theo dao không rõ mục đích hợp pháp, tạo ra rủi ro và bị pháp luật điều chỉnh.
2. Mang dao trong người có bị xử phạt không?
Theo quy định của pháp luật hiện hành, việc mang dao trong người không đương nhiên bị xử phạt, mà chỉ bị xử lý khi thuộc các trường hợp cụ thể xâm phạm đến trật tự công cộng hoặc có mục đích gây rối, gây thương tích cho người khác.
Theo Điểm b khoản 4 Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định rõ:
“…
Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với hành vi:
Tàng trữ, cất giấu trong người, đồ vật hoặc phương tiện giao thông các loại công cụ, phương tiện sử dụng trong lao động, sản xuất, sinh hoạt có khả năng sát thương nhằm mục đích gây rối trật tự công cộng, cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
…”
Như vậy, dao – dù là dao sinh hoạt hay dao lao động – nếu được mang theo trong người mà có căn cứ xác định nhằm mục đích gây rối trật tự công cộng hoặc cố ý gây thương tích, thì vẫn bị xử phạt hành chính theo quy định nêu trên.
Ngoài ra, điểm b khoản 5 Điều 8 Nghị định 282/2025/NĐ-CP còn quy định mức xử phạt cao hơn:
“…
Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi:
Gây rối trật tự công cộng mà có mang theo các loại công cụ, đồ vật, phương tiện khác có khả năng sát thương nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
…”
Từ các quy định trên có thể thấy:
- Không phải cứ mang dao trong người là bị phạt;
- Việc xử phạt chỉ đặt ra khi có mục đích, hành vi cụ thể gây rối trật tự công cộng hoặc đe dọa xâm hại sức khỏe người khác;
- Dao được coi là công cụ có khả năng sát thương, nên việc mang theo trong người tại nơi công cộng rất dễ bị cơ quan chức năng kiểm tra, xử lý nếu có dấu hiệu vi phạm.
3. Khi nào mang dao trong người bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Về nguyên tắc, mang dao trong người không đương nhiên là tội phạm. Tuy nhiên, trong các trường hợp sau đây, hành vi mang dao trong người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.
Thứ nhất, mang dao trong người và dùng dao gây thương tích cho người khác: Khi người mang dao sử dụng dao để tấn công, gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, thì hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, quy định:
“…
Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người.
…”
Trong đó, dao được xác định là hung khí nguy hiểm. Vì vậy, dù tỷ lệ thương tật dưới 11%, người dùng dao vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Ngoài ra, pháp luật còn xử lý cả hành vi chuẩn bị dao để gây thương tích, theo khoản 6 Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, quy định:
“…
Người nào chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm … nhằm gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm
….”
Thứ hai, mang dao trong người tham gia gây rối trật tự công cộng: Trường hợp người mang dao tham gia đánh nhau, tụ tập gây mất trật tự công cộng, dù chưa gây thương tích, vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội gây rối trật tự công cộng.
Theo Điều 318 Bộ luật Hình sự 2015, quy định:
“…
Người nào gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội … thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
…”
Và trường hợp phạm tội có tình tiết tăng nặng:
“…
Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
b) Dùng vũ khí, hung khí hoặc có hành vi phá phách.
…”
Như vậy, việc mang dao trong người khi gây rối trật tự công cộng là tình tiết làm tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Thứ ba, trường hợp đặc biệt liên quan đến vũ khí theo Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015: Trong những trường hợp rất hạn chế, nếu con dao mang theo người được cơ quan có thẩm quyền xác định là vũ khí thuộc diện quản lý của pháp luật về vũ khí, và người mang dao có hành vi tàng trữ, sử dụng trái phép dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như làm chết người, gây thương tích nghiêm trọng hoặc thiệt hại lớn về tài sản, thì có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).
Tuy nhiên, việc áp dụng Điều 304 không được thực hiện một cách tùy tiện, mà phải căn cứ vào:
- Kết luận giám định xác định con dao là vũ khí theo quy định pháp luật;
- Tính chất trái phép của hành vi tàng trữ, sử dụng
- Hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra.
Đối với dao sinh hoạt thông thường, nếu không được xác định là vũ khí và không gây hậu quả nghiêm trọng, thì không áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự 2015.
4. Mang dao trong người để phòng thân có được coi là phòng vệ chính đáng không?
Theo quy định của pháp luật, phòng vệ chính đáng là căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện hành vi chống trả nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác.
Cụ thể, khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017,2025) quy định:
“…
Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.
…”
Như vậy, việc mang dao trong người để phòng thân không đương nhiên được coi là phòng vệ chính đáng. Chỉ khi người mang dao sử dụng dao để chống trả một hành vi tấn công đang diễn ra, trái pháp luật và có tính chất nguy hiểm, thì hành vi đó mới có thể được xem xét là phòng vệ chính đáng.
Tuy nhiên, nếu người sử dụng dao vượt quá mức cần thiết, gây thiệt hại rõ ràng không tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự quy định:
“…
Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết… Người vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự.
…”
Nhận định dưới góc độ luật sư giỏi bào chữa: Trong thực tiễn giải quyết án, luật sư chuyên hình sự thường nhấn mạnh rằng việc xác định phòng vệ chính đáng không chỉ dựa vào mục đích “phòng thân”, mà còn phụ thuộc vào:
- Tính chất nguy hiểm của hành vi tấn công;
- Mức độ cần thiết của hành vi chống trả;
- Thời điểm xảy ra hành vi (đang bị tấn công hay đã chấm dứt)
- Hậu quả gây ra cho bên bị chống trả.
Do đó, nếu mang dao trong người và sử dụng dao gây thương tích hoặc tước đoạt tính mạng người khác khi không có căn cứ phòng vệ chính đáng, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

