“Bị Công an xã giữ người, giữ xe có đúng luật không?” – câu hỏi này khiến không ít người dân hoang mang, đặc biệt khi không được giải thích rõ căn cứ pháp luật. Trên thực tế, quyền tạm giữ người và phương tiện của Công an xã bị giới hạn rất chặt chẽ, nếu áp dụng sai có thể dẫn đến lạm quyền. Dưới góc nhìn của luật sư hình sự, việc hiểu đúng thẩm quyền của Công an xã không chỉ giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp, mà còn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
1. Thẩm quyền công an xã
Theo Điều 9 Pháp lệnh Công an xã năm 2008, Công an xã là lực lượng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội tại địa bàn cơ sở, được giao các quyền hạn mang tính quản lý hành chính, phòng ngừa và xử lý ban đầu, không phải là cơ quan điều tra trong tố tụng hình sự.
Cụ thể, Pháp lệnh quy định:
“…
Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Công an xã
1. Nắm tình hình an ninh, trật tự, an toàn xã hội trên địa bàn xã, đề xuất với cấp ủy Đảng, Ủy ban nhân dân cùng cấp và cơ quan Công an cấp trên về chủ trương, kế hoạch, biện pháp bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội và tổ chức thực hiện chủ trương, kế hoạch, biện pháp đó.
2. Làm nòng cốt xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc; tuyên truyền, phổ biến chủ trương, chính sách, pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện quy định của pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội trên địa bàn xã theo thẩm quyền.
…
6. Tiếp nhận, phân loại, xử lý theo thẩm quyền các vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội trên địa bàn xã; kiểm tra người, đồ vật, giấy tờ tùy thân, thu giữ vũ khí, hung khí của người có hành vi vi phạm pháp luật quả tang; lập hồ sơ ban đầu và báo cáo, bàn giao cho cơ quan có thẩm quyền xử lý.
7. Tổ chức bắt người phạm tội quả tang, người có quyết định truy nã, truy tìm đang lẩn trốn trên địa bàn xã; dẫn giải người bị bắt lên cơ quan Công an cấp trên trực tiếp.
8. Xử phạt vi phạm hành chính; lập hồ sơ đề nghị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính khác đối với người vi phạm pháp luật trên địa bàn xã theo quy định của pháp luật.
…
10. Trong trường hợp cấp thiết, để cấp cứu người bị nạn, cứu hộ, cứu nạn, đuổi bắt người phạm tội quả tang, người có quyết định truy nã, truy tìm, được huy động người, phương tiện của tổ chức, cá nhân
…”
Từ nội dung Điều 9 có thể khẳng định rằng:
- Công an xã chỉ được giao thẩm quyền bảo đảm an ninh, trật tự ở cấp cơ sở, với trọng tâm là phòng ngừa, quản lý và xử lý ban đầu;
- Công an xã được kiểm tra, bắt người phạm tội quả tang, xử phạt vi phạm hành chính và lập hồ sơ ban đầu, nhưng phải dẫn giải, bàn giao người và hồ sơ cho Công an cấp trên để xử lý theo thẩm quyền;
- Pháp lệnh không trao cho Công an xã thẩm quyền điều tra, tạm giữ người theo tố tụng hình sự hay áp dụng các biện pháp ngăn chặn thuộc thẩm quyền của cơ quan điều tra.
Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định giới hạn quyền tạm giữ người và phương tiện của Công an xã trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
2. Công an xã có quyền tạm giữ người không?
2.1. Không có thẩm quyền “tạm giữ người theo tố tụng hình sự”
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, quyền tạm giữ người như một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự chỉ thuộc thẩm quyền của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và những cơ quan được luật quy định riêng. Công an xã không nằm trong nhóm cơ quan này, nên không có quyền thực hiện tạm giữ người theo thủ tục tố tụng hình sự.
Điều này cũng thể hiện rằng Công an xã không thể tự ý ra quyết định tạm giữ người để phục vụ điều tra, truy tố hay xét xử như cơ quan điều tra cấp huyện, tỉnh hay thành phố.
2.2. Công an xã có quyền bắt người phạm tội quả tang
Mặc dù không có thẩm quyền “tạm giữ người” theo tố tụng, theo Điều 111 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bất kỳ ai có quyền bắt người phạm tội quả tang (gồm cả Công an xã khi thực hiện nhiệm vụ). Khi đó:
- Công an xã được phép thu giữ vũ khí, hung khí, tài liệu liên quan, lập biên bản bắt người;
- Bảo vệ hiện trường và thu thập thông tin ban đầu về vụ việc;
- Giải ngay hoặc báo ngay cho cơ quan Công an có thẩm quyền để cơ quan này tiếp nhận và xử lý theo quy định tố tụng.
Như vậy, Công an xã có quyền bắt người phạm tội quả tang và thực hiện các công việc ban đầu liên quan, nhưng sau đó phải chuyển giao cho cơ quan có thẩm quyền để xử lý theo tố tụng.
2.3. Tạm giữ người trong thủ tục hành chính (không phải tố tụng hình sự)
Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, tạm giữ người có thể thuộc biện pháp hành chính để ngăn chặn hành vi vi phạm trật tự công cộng hoặc gây thương tích cho người khác trong bối cảnh xử lý hành chính.
Tuy nhiên, thẩm quyền ra quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính được quy định tại Điều 122 và Điều 123 Luật này, và Công an xã không trực tiếp nằm trong danh sách những chức danh có thẩm quyền này (thường bao gồm Chủ tịch UBND cấp xã, Trưởng Công an phường, Trưởng Công an cấp huyện, v.v.).
Do đó, Công an xã không tự động có quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính, mà việc này phụ thuộc vào các văn bản phân cấp chức năng xử lý của cấp ủy, chính quyền và chỉ trong trường hợp cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành.
Như vậy, Công an xã không có quyền tạm giữ người theo thủ tục tố tụng hình sự như cơ quan điều tra. Công an xã có quyền bắt người phạm tội quả tang và lập biên bản để bàn giao cho cơ quan Công an cấp trên xử lý theo quy định pháp luật (Điều 111 Bộ luật Tố tụng hình sự).Công an xã không trực tiếp có quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính, mà tùy theo phân cấp và chức danh được giao bởi pháp luật xử lý vi phạm hành chính.
3. Công an xã có quyền tạm giữ phương tiện không?
3.1. Quy định pháp luật về tạm giữ phương tiện
Theo Điều 125 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), tạm giữ tang vật, phương tiện, giấy phép, chứng chỉ hành nghề theo thủ tục hành chính là một biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử lý vi phạm hành chính. Người có thẩm quyền quyết định xử phạt tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính cũng có thẩm quyền ra quyết định tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Điều luật này quy định rằng:
- Phải lập biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
- Trong 24 giờ kể từ khi lập biên bản, phải báo cáo người có thẩm quyền để ra quyết định tạm giữ.
- Nếu không có quyết định tạm giữ thì phải trả lại ngay phương tiện cho chủ sở hữu.
Đây là cơ sở pháp lý xác định quyền tạm giữ phương tiện trong lĩnh vực hành chính theo quy định về xử lý vi phạm hành chính.
3.2. Công an xã có được quyền tạm giữ phương tiện hay không?
Công an xã bắt người phạm tội quả tang hoặc tiếp nhận vụ việc
Theo Điều 9 Pháp lệnh Công an xã 2008, Công an xã tiếp nhận, phân loại, xử lý ban đầu các vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội, kiểm tra người, đồ vật, giấy tờ tùy thân, thu giữ vũ khí, hung khí của người có hành vi vi phạm phạm tội quả tang; và bàn giao hồ sơ, cơ quan, vật chứng cho cơ quan có thẩm quyền tiếp tục xử lý.
Điều này cho thấy Công an xã có quyền thu giữ đồ vật, tài liệu liên quan trong trường hợp bắt người phạm tội quả tang, nhưng quyền này không đồng nghĩa với việc tạm giữ phương tiện theo thủ tục hành chính nếu không có căn cứ xử lý hành chính rõ ràng.
Trong xử lý vi phạm hành chính
Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính, tạm giữ phương tiện vi phạm hành chính chỉ được thực hiện nếu:
- Có căn cứ xử lý vi phạm hành chính, và
- Người có thẩm quyền thực hiện hình thức xử phạt tịch thu tang vật, phương tiện theo quy định.
Vậy ai là “người có thẩm quyền” trong trường hợp này?
- Luật không quy định cụ thể rằng một chức danh như Công an xã tự động có thẩm quyền tạm giữ phương tiện;
- Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính tại xã (ví dụ Trưởng Công an xã hoặc Trưởng Công an xã được ủy quyền) có thể ra quyết định tạm giữ phương tiện vi phạm hành chính trong phạm vi thẩm quyền xử phạt hành chính được giao và khi pháp luật cho phép.
Điều này thường áp dụng trong các trường hợp như:
- Phát hiện phương tiện vi phạm nghiêm trọng về trật tự an toàn xã hội;
- Vi phạm lao động công cộng hoặc các quy định cụ thể trong lĩnh vực an ninh, trật tự mà Công an xã có thẩm quyền xử phạt.
Trong trường hợp người lập biên bản không có thẩm quyền quyết định tạm giữ, thì phải chuyển hồ sơ và phương tiện đến người có thẩm quyền ở cấp trên để ra quyết định tạm giữ.
Tóm lại về quyền tạm giữ phương tiện
- Về nguyên tắc, Công an xã có thể tạm giữ phương tiện vi phạm hành chính trong trường hợp bắt người phạm tội quả tang hoặc xử lý hành chính được giao, nhưng phải tuân thủ đúng thủ tục tạm giữ theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (Điều 125).
- Quyền tạm giữ phương tiện không phải là quyền riêng tự động của Công an xã, mà phụ thuộc vào thẩm quyền xử phạt hành chính được giao (thường là Trưởng Công an xã hoặc người có thẩm quyền theo quy định pháp luật).
- Nếu việc tạm giữ phương tiện vượt quá thẩm quyền hành chính mà pháp luật hiện hành cấp cho Công an xã, thì phải chuyển hồ sơ hoặc xin ý kiến cơ quan có thẩm quyền cao hơn trước khi quyết định tạm giữ chính thức.
4. Công an xã không được làm gì khi tạm giữ người và phương tiện?
Không được tự ý tạm giữ người theo tố tụng hình sự: Công an xã không có thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục tố tụng hình sự (đó là quyền của cơ quan điều tra có thẩm quyền như Công an cấp huyện trở lên) — nghĩa là họ không thể giữ người chỉ để điều tra, truy tố hay xét xử trong vụ án hình sự. Nếu có hành vi này là vượt quá quyền hạn và trái với quy định pháp luật tố tụng.
Không được giữ người quá thời gian cần thiết: Ngay khi Công an xã bắt người phạm tội quả tang hoặc đưa người về trụ sở để xử lý ban đầu, họ không được giữ người quá thời gian cần thiết. Ngay sau đó, họ phải bàn giao người cho cơ quan có thẩm quyền tiếp theo (như Công an cấp huyện) để thực hiện các thủ tục tố tụng theo pháp luật.
Không được hành xử trái pháp luật khi tạm giữ người: Khi tạm giữ người, dù là để xử lý hành chính (không phải tố tụng), Công an xã phải thực hiện theo đúng trình tự và thời hạn pháp luật cho phép. Họ không được giữ người nếu không có căn cứ pháp luật rõ ràng — ví dụ như giữ người khi không có hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng, hoặc giữ người nhằm mục đích khác không phù hợp với quy định về xử lý hành chính.
Không được tạm giữ phương tiện mà không có căn cứ và biên bản: Trong trường hợp tạm giữ phương tiện, Công an xã phải lập biên bản rõ ràng và có căn cứ pháp luật (ví dụ đang xử lý vi phạm hành chính thuộc thẩm quyền). Họ không được giữ phương tiện khi không có biên bản, không có quyết định tạm giữ, hoặc giữ phương tiện quá thời hạn theo luật định.
Không được lợi dụng chức quyền để xâm phạm quyền công dân: Theo quy định tại Nghị định 40/1999/NĐ-CP về Công an xã, mọi hành vi lợi dụng danh nghĩa Công an xã để làm trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân đều bị nghiêm cấm. Điều này có nghĩa là Công an xã không được dùng việc tạm giữ người/phương tiện như lý do để uy hiếp, đe dọa, trấn áp hay gây thiệt hại không đúng pháp luật.
Không được bỏ qua thông tin và trình tự khi giữ người: Ngay cả khi bắt người phạm tội quả tang để bàn giao cho cơ quan có thẩm quyền, Công an xã phải tuân thủ quy định về thủ tục thông tin, biên bản, báo cáo theo pháp luật hiện hành. Họ không được giữ người mà không lập biên bản, không báo cáo đúng quy định — vì việc này ảnh hưởng tới quyền của người bị bắt và có thể là hành vi vi phạm thủ tục tố tụng.
5. Người dân cần làm gì khi bị Công an xã giữ người, giữ phương tiện?
Yêu cầu giải thích lý do và căn cứ pháp luật: Khi bị giữ người hoặc phương tiện, bạn có quyền yêu cầu lực lượng chức năng giải thích rõ lý do, căn cứ pháp luật và thời hạn tạm giữ, để biết việc đó có đúng hay không theo quy định hiện hành.
Kiểm tra biên bản và thủ tục: Người bị giữ hoặc người thân nên kiểm tra biên bản tạm giữ, hồ sơ và chữ ký liên quan. Việc này giúp xác định xem Công an xã đã tuân thủ thủ tục đúng quy định chưa và là bằng chứng khiếu nại nếu cần.
Liên hệ với người thân hoặc luật sư: Bạn nên thông báo cho người thân, bạn bè hoặc nhờ luật sư tư vấn để hỗ trợ bảo vệ quyền lợi pháp lý đúng quy định. Trong trường hợp tạm giữ theo thủ tục hình sự, quy định pháp luật cho phép người bị tạm giữ được thông báo cho gia đình và gặp luật sư.
Giữ chứng cứ và ghi nhận sự việc: Nếu an toàn, bạn có thể ghi lại biên bản, sự kiện, lời giải thích bằng video hoặc hình ảnh để làm chứng cứ nếu cần khiếu nại, tố cáo quyết định giữ người/phương tiện trái pháp luật.
Khiếu nại hoặc phản ánh hành vi trái luật: Nếu bạn cho rằng việc giữ người hoặc phương tiện là trái pháp luật, vượt quá thẩm quyền hoặc không tuân thủ thủ tục, bạn có quyền gửi đơn khiếu nại, tố cáo đến cơ quan có thẩm quyền (như Chủ tịch UBND xã, Công an cấp trên hoặc các cơ quan thanh tra, kiểm tra) theo quy định pháp luật. .

